há miệng
Định nghĩa
- Động từ:
- Mở miệng ra: "há miệng" chỉ hành động mở rộng khoang miệng, thường để thở, nói, ăn hoặc thể hiện cảm xúc như ngạc nhiên, mệt mỏi.
- Nói ra, lên tiếng: "há miệng" còn được dùng với nghĩa bóng, chỉ việc bắt đầu nói, phát ngôn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó há miệng ra để bác sĩ khám họng. (Nó mở rộng miệng để bác sĩ kiểm tra.)
- Đừng há miệng lung tung trong giờ học. (Đừng nói chuyện bừa bãi trong giờ học.)
- Cô ấy há miệng ngạc nhiên khi thấy món quà. (Cô ấy mở miệng vì bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"há miệng chờ sung": thành ngữ chỉ thái độ lười biếng, muốn được hưởng thụ mà không làm gì.
- Thằng bé suốt ngày há miệng chờ sung, chẳng chịu học hành gì. (Nó chỉ chờ người khác cho ăn, không tự nỗ lực.)
"há miệng là": nói một cách không suy nghĩ, buột miệng nói ra.
- Anh ta há miệng là chửi, chẳng kiềm chế được. (Anh ta nói lời tục tĩu một cách vô ý thức.)
Biến thể và từ gần giống
Há hốc (động từ): mở miệng rất to, thường vì ngạc nhiên hoặc sốc.
- Nó há hốc mồm khi nghe tin. (Nó mở miệng rộng vì bất ngờ.)
Há (động từ): mở ra (thường dùng cho miệng hoặc vật tương tự).
- Há mồm ra cho cá ăn. (Mở miệng ra để cho cá ăn.)
Ngậm miệng (động từ): im lặng, không nói — trái nghĩa với há miệng.
- Ngậm miệng lại, đừng nói nữa. (Im lặng, đừng tiếp tục nói.)
Từ đồng nghĩa
- Mở miệng: hành động mở miệng, thường dùng trong ngữ cảnh trung tính.
- Há mồm: từ đồng nghĩa, thường mang sắc thái thô tục hơn.
- Lên tiếng: bắt đầu nói, phát ngôn.
Thành ngữ liên quan
- Há miệng mắc quai: nói năng vụng về, không khéo léo, dễ gây hiểu lầm hoặc rắc rối.
- Nó cứ há miệng mắc quai, nói gì cũng làm người ta khó chịu. (Nó nói năng vụng về, gây phiền hà.)