há miệng

há miệng

Bé há miệng để đánh răng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở miệng ra: " miệng" chỉ hành động mở rộng khoang miệng, thường để thở, nói, ăn hoặc thể hiện cảm xúc như ngạc nhiên, mệt mỏi.
    • Nói ra, lên tiếng: " miệng" còn được dùng với nghĩa bóng, chỉ việc bắt đầu nói, phát ngôn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • miệng ra để bác sĩ khám họng. ( mở rộng miệng để bác sĩ kiểm tra.)
    • Đừng miệng lung tung trong giờ học. (Đừng nói chuyện bừa bãi trong giờ học.)
    • ấy miệng ngạc nhiên khi thấy món quà. ( ấy mở miệng bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " miệng chờ sung": thành ngữ chỉ thái độ lười biếng, muốn được hưởng thụ không làm .

    • Thằng suốt ngày miệng chờ sung, chẳng chịu học hành . ( chỉ chờ người khác cho ăn, không tự nỗ lực.)
  • " miệng ": nói một cách không suy nghĩ, buột miệng nói ra.

    • Anh ta miệng chửi, chẳng kiềm chế được. (Anh ta nói lời tục tĩu một cách vô ý thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Há hốc (động từ): mở miệng rất to, thường ngạc nhiên hoặc sốc.

    • há hốc mồm khi nghe tin. ( mở miệng rộng bất ngờ.)
  • (động từ): mở ra (thường dùng cho miệng hoặc vật tương tự).

    • mồm ra cho ăn. (Mở miệng ra để cho ăn.)
  • Ngậm miệng (động từ): im lặng, không nóitrái nghĩa với miệng.

    • Ngậm miệng lại, đừng nói nữa. (Im lặng, đừng tiếp tục nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Mở miệng: hành động mở miệng, thường dùng trong ngữ cảnh trung tính.
  • mồm: từ đồng nghĩa, thường mang sắc thái thô tục hơn.
  • Lên tiếng: bắt đầu nói, phát ngôn.
Thành ngữ liên quan
  • miệng mắc quai: nói năng vụng về, không khéo léo, dễ gây hiểu lầm hoặc rắc rối.
    • cứ miệng mắc quai, nói cũng làm người ta khó chịu. ( nói năng vụng về, gây phiền hà.)